THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 TUD
Từ điển Trung Việt
: Khoảng 60.000 từ
Lê, Khả Kế
Khoa học xã hội,
2001
Hà Nội :
1653 tr. ; 24 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
4746
DDC
495.13
Tác giả TT
Viện khoa học xã hội Việt Nam.
Nhan đề
Từ điển Trung Việt : Khoảng 60.000 từ / Lê Khả Kế, Lê Đức Nhiệm, Nguyễn Đức Nhiệm,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học xã hội,2001
Mô tả vật lý
1653 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Lê, Khả Kế
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(6): 000003431-5, 000003437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4746
002
1
004
4881
005
202202090949
008
040318s2001 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382108
035
[# #]
|a
1083195446
039
[ ]
|a
20241201164246
|b
idtocn
|c
20220209094948
|d
maipt
|y
20040318000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.13
|b
TUD
110
[2 ]
|a
Viện khoa học xã hội Việt Nam.
245
[1 0]
|a
Từ điển Trung Việt :
|b
Khoảng 60.000 từ /
|c
Lê Khả Kế, Lê Đức Nhiệm, Nguyễn Đức Nhiệm,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học xã hội,
|c
2001
300
[ ]
|a
1653 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Lê, Khả Kế
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(6): 000003431-5, 000003437
890
[ ]
|a
6
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003435
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003435
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003434
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003434
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000003433
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000003433
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000003432
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000003432
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000003431
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000003431
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000003437
6
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:11-04-2025
#6
000003437
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:11-04-2025