THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TUD
Từ điển Nhật - Việt
: Khoảng 60.000 từ
Lê, Đức Niệm
Mũi Cà Mau,
1993
Cà Mau :
1879 tr. ; 24 cm.
日本語
Japanese language
Từ điển
Tiếng Nhật
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4747
DDC
495.63
Nhan đề
Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ / Lê Đức Niệm, Trương Đình Nguyên, Trần Sơn,...
Thông tin xuất bản
Cà Mau :Mũi Cà Mau,1993
Mô tả vật lý
1879 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nhật-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Lê, Đức Niệm
Tác giả(bs) CN
Lê, Đức Niệm
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(2): 000003863, 000086241
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000003526, 000003865
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4747
002
1
004
4882
005
202103111003
008
040318s1993 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383009
035
[# #]
|a
1083195338
039
[ ]
|a
20241129134742
|b
idtocn
|c
20210311100305
|d
maipt
|y
20040318000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển Nhật - Việt :
|b
Khoảng 60.000 từ /
|c
Lê Đức Niệm, Trương Đình Nguyên, Trần Sơn,...
260
[ ]
|a
Cà Mau :
|b
Mũi Cà Mau,
|c
1993
300
[ ]
|a
1879 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nhật
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Lê, Đức Niệm
700
[0 ]
|a
Lê, Đức Niệm
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(2): 000003863, 000086241
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000003526, 000003865
890
[ ]
|a
4
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086241
5
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000086241
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2
000003865
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000003865
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000003863
3
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3
000003863
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
4
000003526
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000003526
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng