TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nhật - Việt

Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ

 Mũi Cà Mau, 1993
 Cà Mau : 1879 tr. ; 24 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:4747
DDC 495.63
Nhan đề Từ điển Nhật - Việt : Khoảng 60.000 từ / Lê Đức Niệm, Trương Đình Nguyên, Trần Sơn,...
Thông tin xuất bản Cà Mau :Mũi Cà Mau,1993
Mô tả vật lý 1879 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nhật-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Lê, Đức Niệm
Tác giả(bs) CN Lê, Đức Niệm
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(2): 000003863, 000086241
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000003526, 000003865
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014747
0021
0044882
005202103111003
008040318s1993 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456383009
035[# #] |a 1083195338
039[ ] |a 20241129134742 |b idtocn |c 20210311100305 |d maipt |y 20040318000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.63 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển Nhật - Việt : |b Khoảng 60.000 từ / |c Lê Đức Niệm, Trương Đình Nguyên, Trần Sơn,...
260[ ] |a Cà Mau : |b Mũi Cà Mau, |c 1993
300[ ] |a 1879 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Nhật |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Lê, Đức Niệm
700[0 ] |a Lê, Đức Niệm
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (2): 000003863, 000086241
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000003526, 000003865
890[ ] |a 4 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086241 5 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000086241
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2 000003865 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000003865
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000003863 3 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3 000003863
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
4 000003526 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000003526
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng