TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh =

Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese English Dictionary Giải thưởng Nhà nước về Khoa học Công nghệ cho công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000 A -K

 Thế giới, 2000
 Lần 1 Hà Nội : 1064 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4749
DDC 423.95922
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese English Dictionary :Giải thưởng Nhà nước về Khoa học Công nghệ cho công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000 : A -K / Bùi Phụng.
Lần xuất bản Lần 1
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000
Mô tả vật lý 1064 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003275, 000003401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014749
0021
0044884
005202107160823
008210716s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456373035
035[# #] |a 1083172124
039[ ] |a 20241202132304 |b idtocn |c 20210716082330 |d anhpt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Việt - Anh = |b Vietnamese English Dictionary :Giải thưởng Nhà nước về Khoa học Công nghệ cho công trình Từ điển Việt - Anh lần 1- 2000 : A -K / |c Bùi Phụng.
250[ ] |a Lần 1
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000
300[ ] |a 1064 p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003275, 000003401
890[ ] |a 2 |b 63 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003401 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003401
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003275 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#2 000003275
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025