TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu

Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu

 Nxb. Trẻ, 2000
 In lần thứ ba. Tp. Hồ Chí Minh : 985 tr. ; 15 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:475
DDC 382.03
Tác giả CN Trần, Văn Chánh.
Nhan đề Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu / Trần Văn Chánh.
Lần xuất bản In lần thứ ba.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2000
Mô tả vật lý 985 tr. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế thương mại-Từ điển thuật ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế thương mại
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000014858
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000014859-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001475
0021
004484
005202102031621
008031218s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416615
035[# #] |a 1083170522
039[ ] |a 20241202151154 |b idtocn |c 20210203162125 |d anhpt |y 20031218000000 |z haont
041[0 ] |a vie
041[1 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.03 |b TRC
100[0 ] |a Trần, Văn Chánh.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt giản yếu / |c Trần Văn Chánh.
250[ ] |a In lần thứ ba.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 985 tr. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Kinh tế thương mại |v Từ điển thuật ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế thương mại
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000014858
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000014859-60
890[ ] |a 3 |b 70 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014860 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000014860
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000014859 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000014859
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000014858 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000014858
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng