TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự điển Hán Việt

Tự điển Hán Việt : Hán ngữ cổ đại và hiện đại

 Nxb.Trẻ, 2000
 Tp.Hồ Chí Minh : 1414 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4750
DDC 495.13
Tác giả CN Trần, Văn Chánh
Nhan đề Tự điển Hán Việt : Hán ngữ cổ đại và hiện đại / Trần Văn Chánh
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2000
Mô tả vật lý 1414 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Từ điển.-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000003449-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014750
0021
0044885
005202503281515
008040319s2000 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456415713
035[# #] |a 47184761
039[ ] |a 20250328151657 |b namth |c 20241129102241 |d idtocn |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b TRC
100[0 ] |a Trần, Văn Chánh
245[1 0] |a Tự điển Hán Việt : |b Hán ngữ cổ đại và hiện đại / |c Trần Văn Chánh
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 1414 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc. |x Từ điển. |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000003449-50
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003450 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003450
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003449 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003449
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng