TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Anh =

Từ điển Việt Anh = : Vietnamese English Dictionary 70.000 word

 Giáo dục, 1995
 Hà Nội : 1223 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4751
DDC 423.95922
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Việt Anh = Vietnamese English Dictionary : 70.000 word / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1995
Mô tả vật lý 1223 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003246-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014751
0021
0044886
005202107150833
008040319s1995 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456385079
035[# #] |a 1083170770
039[ ] |a 20241201183143 |b idtocn |c 20210715083333 |d anhpt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Việt Anh = |b Vietnamese English Dictionary : 70.000 word / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1995
300[ ] |a 1223 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003246-9
890[ ] |a 4 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003249 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003249
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003246 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003246
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003247 0 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003247
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003248 0 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003248
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng