THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
709.597 NGV
Arts and handicrafts of Vietnam
Nguyễn, Khắc Viện.
The Gioi,
1992.
Hanoi :
84 pages : illustrations (some color) ; 27 cm
English
Handicraft.
Art
Art.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47525
DDC
709.597
Tác giả CN
Nguyễn, Khắc Viện.
Nhan đề
Arts and handicrafts of Vietnam / Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Văn.
Thông tin xuất bản
Hanoi :The Gioi,1992.
Mô tả vật lý
84 pages :illustrations (some color) ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Handicraft.
Thuật ngữ chủ đề
Art-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Art.
Từ khóa tự do
Handicraft.
Tên vùng địa lý
Vietnam.
Tác giả(bs) CN
Lê, Huy Văn.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47525
002
1
004
58183
008
170317s1992 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
35104403
039
[ ]
|a
20241125214509
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170317131816
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
709.597
|b
NGV
090
[ ]
|a
709.597
|b
NGV
100
[1 ]
|a
Nguyễn, Khắc Viện.
245
[1 0]
|a
Arts and handicrafts of Vietnam /
|c
Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Văn.
260
[ ]
|a
Hanoi :
|b
The Gioi,
|c
1992.
300
[ ]
|a
84 pages :
|b
illustrations (some color) ;
|c
27 cm
650
[ 0]
|a
Handicraft.
650
[0 0]
|a
Art
|z
Vietnam.
651
[ ]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Art.
653
[0 ]
|a
Handicraft.
700
[0 ]
|a
Lê, Huy Văn.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0