TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
In tempo

In tempo : An English pronunciation course

 1996 ISBN: 0858377594
 Sydney, N.S.W :SbNational Centre for English Language Teaching and Research, Macquarie University, 207 p. : forms. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47539
DDC 428.34
Tác giả CN Zawadzki, Halina
Nhan đề In tempo : An English pronunciation course / Halina Zawadzki.
Thông tin xuất bản Sydney, N.S.W :SbNational Centre for English Language Teaching and Research, Macquarie University,1996
Mô tả vật lý 207 p. :forms. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language.-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-Giáo trình
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000090374, 000090377, 000090420, 000090424, 000105428-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147539
0021
00458197
005202108311431
008170320s1996 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0858377594
035[ ] |a 1456364848
035[# #] |a 1083165935
039[ ] |a 20241125211801 |b idtocn |c 20210831143133 |d maipt |y 20170320092806 |z svtt
041[ ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 428.34 |b ZAW
100[1 ] |a Zawadzki, Halina
245[1 3] |a In tempo : |b An English pronunciation course / |c Halina Zawadzki.
260[ ] |a Sydney, N.S.W :SbNational Centre for English Language Teaching and Research, Macquarie University, |c 1996
300[ ] |a 207 p. : |b forms. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English language. |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Pronunciation
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |v Giáo trình
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Phát âm
653[0 ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000090374, 000090377, 000090420, 000090424, 000105428-9
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090420 9 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000090420
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000090424 7 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000090424
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000105428 6 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000105428
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000105429 5 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000105429
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000090377 3 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000090377
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000090374 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000090374
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng