THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 LEK
Từ điển Pháp Việt
Lê, Khả Kế
Khoa học Xã hội,
1997.
Hà Nội :
1589 tr. ; 24 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4754
DDC
443
Tác giả CN
Lê, Khả Kế
Nhan đề
Từ điển Pháp Việt / Lê Khả Kế chủ biên.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học Xã hội,1997.
Mô tả vật lý
1589 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Lân.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Đức Bính.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000003801-3
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000062548
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4754
002
1
004
4889
005
202205241112
008
220524s1997 vm fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416480
035
[# #]
|a
1083194809
039
[ ]
|a
20241130101810
|b
idtocn
|c
20220524111243
|d
huongnt
|y
20040319000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
LEK
090
[ ]
|a
443
|b
LEK
100
[0 ]
|a
Lê, Khả Kế
|e
chủ biên.
245
[1 0]
|a
Từ điển Pháp Việt /
|c
Lê Khả Kế chủ biên.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học Xã hội,
|c
1997.
300
[ ]
|a
1589 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Dictionnaire
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Lân.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Đức Bính.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(3): 000003801-3
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000062548
890
[ ]
|a
4
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062548
4
K. NN Pháp
#1
000062548
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000003803
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000003803
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000003802
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000003802
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4
000003801
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#4
000003801
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng