TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Pháp Việt

Từ điển Pháp Việt

 Khoa học Xã hội, 1997.
 Hà Nội : 1589 tr. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4754
DDC 443
Tác giả CN Lê, Khả Kế
Nhan đề Từ điển Pháp Việt / Lê Khả Kế chủ biên.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học Xã hội,1997.
Mô tả vật lý 1589 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Lân.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đức Bính.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000003801-3
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000062548
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014754
0021
0044889
005202205241112
008220524s1997 vm fre
0091 0
035[ ] |a 1456416480
035[# #] |a 1083194809
039[ ] |a 20241130101810 |b idtocn |c 20220524111243 |d huongnt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b LEK
090[ ] |a 443 |b LEK
100[0 ] |a Lê, Khả Kế |e chủ biên.
245[1 0] |a Từ điển Pháp Việt / |c Lê Khả Kế chủ biên.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học Xã hội, |c 1997.
300[ ] |a 1589 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a French language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Dictionnaire
700[0 ] |a Nguyễn, Lân.
700[0 ] |a Nguyễn, Đức Bính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000003801-3
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000062548
890[ ] |a 4 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000062548 4 K. NN Pháp
#1 000062548
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000003803 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000003803
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000003802 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000003802
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000003801 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000003801
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng