| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 4756 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 4891 |
|---|
| 005 | 202502071634 |
|---|
| 008 | 220120s2002 vm chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456416192 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083186358 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250207163436 |b anhpt |c 20241130152605 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.13 |b HAG |
|---|
| 100 | [0 ] |a Hầu, Hàn Giang |
|---|
| 245 | [1 0] |a Từ điển Hán - Việt / |c Hầu Hàn Giang, Mạch Vĩ Lương chủ biên; Nhan Bảo, Thái Đôn Tùng hiệu đính |
|---|
| 260 | [ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a 945 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Từ vựng học tiếng Trung Quốc |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 700 | [0 ] |a Mạch, Vĩ Lương |e chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nhan, Bảo |e hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thái, Đôn Tùng |e hiệu đính. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000003502 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000003306-7, 000003503-4 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 11 |c 0 |d 0 |
|---|