TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hán - Việt

Từ điển Hán - Việt

 Đà Nẵng, 2002
 Đà Nẵng : 945 tr. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4756
DDC 495.13
Tác giả CN Hầu, Hàn Giang
Nhan đề Từ điển Hán - Việt / Hầu Hàn Giang, Mạch Vĩ Lương chủ biên; Nhan Bảo, Thái Đôn Tùng hiệu đính
Thông tin xuất bản Đà Nẵng : Đà Nẵng, 2002
Mô tả vật lý 945 tr. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
Môn học Từ vựng học tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Mạch, Vĩ Lương
Tác giả(bs) CN Nhan, Bảo
Tác giả(bs) CN Thái, Đôn Tùng
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000003502
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000003306-7, 000003503-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014756
00220
0044891
005202502071634
008220120s2002 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456416192
035[# #] |a 1083186358
039[ ] |a 20250207163436 |b anhpt |c 20241130152605 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b HAG
100[0 ] |a Hầu, Hàn Giang
245[1 0] |a Từ điển Hán - Việt / |c Hầu Hàn Giang, Mạch Vĩ Lương chủ biên; Nhan Bảo, Thái Đôn Tùng hiệu đính
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2002
300[ ] |a 945 tr. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Từ vựng học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a .
700[0 ] |a Mạch, Vĩ Lương |e chủ biên.
700[0 ] |a Nhan, Bảo |e hiệu đính.
700[0 ] |a Thái, Đôn Tùng |e hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000003502
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000003306-7, 000003503-4
890[ ] |a 5 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003504 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003504
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003503 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003503
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003502 3 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000003502
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000003307 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000003307
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000003306 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000003306
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment