TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ kinh tế học

Từ điển thuật ngữ kinh tế học

 Từ điển Bách khoa, 2001.
 Hà Nội : 537 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4758
DDC 330.03
Nhan đề Từ điển thuật ngữ kinh tế học / Mai Hữu Khuê, Nguyễn Hữu Quỳnh, Trần Thọ Kim...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển Bách khoa,2001.
Mô tả vật lý 537 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Quỳnh.
Tác giả(bs) CN Mai, Hữu Khuê.
Tác giả(bs) CN Trần, Thọ Kim.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000003259-61
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014758
0021
0044893
008040319s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413704
035[# #] |a 49406732
039[ ] |a 20241202135538 |b idtocn |c 20040319000000 |d huongnt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b TUD
090[ ] |a 330.03 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển thuật ngữ kinh tế học / |c Mai Hữu Khuê, Nguyễn Hữu Quỳnh, Trần Thọ Kim...
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển Bách khoa, |c 2001.
300[ ] |a 537 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Kinh tế |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Nguyễn, Hữu Quỳnh.
700[0 ] |a Mai, Hữu Khuê.
700[0 ] |a Trần, Thọ Kim.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000003259-61
890[ ] |a 3 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003261 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003261
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003260 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003260
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003259 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003259
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng