TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Pháp - Việt =

Từ điển Pháp - Việt = : Dictionnarie Francais - Vietnamien

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001.
 Tp. Hồ Chí Minh : 1796 tr. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4759
DDC 443
Nhan đề Từ điển Pháp - Việt = Dictionnarie Francais - Vietnamien / Lê Khả Kế.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 1796 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề France language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(4): 000003599-600, 000003711-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014759
0021
0044894
005202205241113
008220524s2001 vm fre
0091 0
035[ ] |a 951326917
035[# #] |a 1083171808
039[ ] |a 20241202134903 |b idtocn |c 20220524111340 |d huongnt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b LEK
090[ ] |a 443 |b LEK
245[1 0] |a Từ điển Pháp - Việt = |b Dictionnarie Francais - Vietnamien / |c Lê Khả Kế.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 1796 tr. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a France language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (4): 000003599-600, 000003711-2
890[ ] |a 4 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003712 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000003712
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000003711 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000003711
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000003600 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000003600
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000003599 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000003599
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng