TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hà Nội địa danh

Từ điển Hà Nội địa danh

 Văn hoá thông tin, 1993.
 Hà Nội : 672 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4761
DDC 915.97003
Tác giả CN Bùi, Thiết.
Nhan đề Từ điển Hà Nội địa danh / Bùi Thiết.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,1993.
Mô tả vật lý 672 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Địa danh-Hà Nội-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa danh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tên vùng địa lý Hà Nội-Địa danh-Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003900
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003901-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014761
0021
0044896
005202503261431
008040319s1993 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378622
035[# #] |a 1065271380
039[ ] |a 20250326143055 |b namth |c 20241128183801 |d idtocn |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97003 |b BUT
090[ ] |a 915.97003 |b BUT
100[0 ] |a Bùi, Thiết.
245[1 0] |a Từ điển Hà Nội địa danh / |c Bùi Thiết.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 1993.
300[ ] |a 672 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Địa danh |z Hà Nội |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hà Nội |x Địa danh |v Từ điển.
653[0 ] |a Địa danh.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003900
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003901-2
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003902 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003902
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003901 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003901
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003900 2 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3 000003900
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng