TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức =

Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức = : English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications

 Khoa học và kỹ thuật, 1998
 Hà Nội : 383 tr. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4763
DDC 621.303
Nhan đề Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức = English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications / Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào, Vũ Gia Hanh, Đào Văn Tân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,1998
Mô tả vật lý 383 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Telecommunications-Dictionaries-Polygot.
Thuật ngữ chủ đề Electronics-Dictionaries-Polygot.
Thuật ngữ chủ đề Engineering-Dictionaries-Polygot.
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Kĩ thuật điện
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Đặng, Văn Đào.
Tác giả(bs) CN Đào, Văn Tân.
Tác giả(bs) CN Vũ, Gia Hanh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003268, 000003396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014763
0021
0044898
005202103291036
008040319s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416655
035[# #] |a 40567542
039[ ] |a 20241202110211 |b idtocn |c 20210329103632 |d anhpt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a fre |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.303 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức = |b English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications / |c Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào, Vũ Gia Hanh, Đào Văn Tân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998
300[ ] |a 383 tr. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Telecommunications |x Dictionaries |x Polygot.
650[1 0] |a Electronics |x Dictionaries |x Polygot.
650[1 0] |a Engineering |x Dictionaries |x Polygot.
653[0 ] |a Kĩ thuật
653[0 ] |a Điện tử
653[0 ] |a Kĩ thuật điện
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Đặng, Văn Đào.
700[0 ] |a Đào, Văn Tân.
700[0 ] |a Vũ, Gia Hanh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003268, 000003396
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003396 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003396
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003268 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003268
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng