THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.303 TUD
Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức =
: English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications
Đặng, Văn Đào.
Khoa học và kỹ thuật,
1998
Hà Nội :
383 tr. ; 27 cm.
English
Kĩ thuật
Telecommunications
Electronics
Engineering
Điện tử
Kĩ thuật điện
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4763
DDC
621.303
Nhan đề
Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức = English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications / Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào, Vũ Gia Hanh, Đào Văn Tân.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,1998
Mô tả vật lý
383 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Telecommunications-
Dictionaries-
Polygot.
Thuật ngữ chủ đề
Electronics-
Dictionaries-
Polygot.
Thuật ngữ chủ đề
Engineering-
Dictionaries-
Polygot.
Từ khóa tự do
Kĩ thuật
Từ khóa tự do
Điện tử
Từ khóa tự do
Kĩ thuật điện
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Đặng, Văn Đào.
Tác giả(bs) CN
Đào, Văn Tân.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Gia Hanh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003268, 000003396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4763
002
1
004
4898
005
202103291036
008
040319s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416655
035
[# #]
|a
40567542
039
[ ]
|a
20241202110211
|b
idtocn
|c
20210329103632
|d
anhpt
|y
20040319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
621.303
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức =
|b
English - Vietnamese - French - German dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications /
|c
Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào, Vũ Gia Hanh, Đào Văn Tân.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1998
300
[ ]
|a
383 tr. ;
|c
27 cm.
650
[0 7]
|a
Kĩ thuật
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Telecommunications
|x
Dictionaries
|x
Polygot.
650
[1 0]
|a
Electronics
|x
Dictionaries
|x
Polygot.
650
[1 0]
|a
Engineering
|x
Dictionaries
|x
Polygot.
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật
653
[0 ]
|a
Điện tử
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật điện
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Đặng, Văn Đào.
700
[0 ]
|a
Đào, Văn Tân.
700
[0 ]
|a
Vũ, Gia Hanh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000003268, 000003396
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003396
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003396
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003268
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003268
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng