TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển từ và ngữ Việt Nam

Từ điển từ và ngữ Việt Nam

 Tp. Hồ Chí Minh, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 2111 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4764
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Lân.
Nhan đề Từ điển từ và ngữ Việt Nam / Nguyễn Lân.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp. Hồ Chí Minh,2000.
Mô tả vật lý 2111 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Dictionaries.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003836
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000003186-7, 000003834
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014764
0021
0044899
008040322s2000 vn| vie
0091 0
035[ ] |a 951290716
035[# #] |a 1083172865
039[ ] |a 20241130112000 |b idtocn |c 20040322000000 |d huongnt |y 20040322000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGL
090[ ] |a 495.9223 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Lân.
245[1 0] |a Từ điển từ và ngữ Việt Nam / |c Nguyễn Lân.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp. Hồ Chí Minh, |c 2000.
300[ ] |a 2111 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Dictionaries.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003836
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000003186-7, 000003834
890[ ] |a 4 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003836 4 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000003836
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2 000003834 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003834
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003187 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003187
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003186 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003186
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng