THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
310 SOL
Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới
Thống Kê,
2002.
Hà Nội :
675 tr. ; 25 cm.
Tiếng Việt
Thống kê xã hội
Quốc gia.
Thống kê kinh tế.
Lãnh thổ.
Thống kê xã hội.
Vùng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4777
DDC
310
Tác giả TT
Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề
Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới / Tổng Cục Thống Kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2002.
Mô tả vật lý
675 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê xã hội-
Thống kê kinh tế-
Quốc gia-
Vùng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quốc gia.
Từ khóa tự do
Thống kê kinh tế.
Từ khóa tự do
Lãnh thổ.
Từ khóa tự do
Thống kê xã hội.
Từ khóa tự do
Vùng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4777
002
1
004
4912
008
040323s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409709
035
[# #]
|a
1083195022
039
[ ]
|a
20241130153850
|b
idtocn
|c
20040323000000
|d
huongnt
|y
20040323000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
310
|b
SOL
090
[ ]
|a
310
|b
SOL
110
[2 ]
|a
Tổng Cục Thống Kê.
245
[1 0]
|a
Số liệu kinh tế - xã hội các nước và vùng lãnh thổ trên thế giới /
|c
Tổng Cục Thống Kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2002.
300
[ ]
|a
675 tr. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Thống kê xã hội
|x
Thống kê kinh tế
|x
Quốc gia
|x
Vùng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Quốc gia.
653
[0 ]
|a
Thống kê kinh tế.
653
[0 ]
|a
Lãnh thổ.
653
[0 ]
|a
Thống kê xã hội.
653
[0 ]
|a
Vùng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000004970
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004970
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000004970
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng