THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
331.109597 LAB
1999 population and housing census
: Census monograph on labour force and employment in Vietnam
General Statistical Office,
2002
HaNoi :
141 p. ; 30 cm.
English
Thống kê dân số
Employment
Số liệu thống kê
Thị trường lao động
Việc làm
Lao động
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4779
DDC
331.109597
Tác giả TT
General Statistical Office.
Nhan đề
1999 population and housing census : Census monograph on labour force and employment in Vietnam / General statistical office
Thông tin xuất bản
HaNoi :General Statistical Office,2002
Mô tả vật lý
141 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê dân số-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Employment-
Vietnam-
Statistics.
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê
Từ khóa tự do
Thị trường lao động
Từ khóa tự do
Việc làm
Từ khóa tự do
Lao động
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Population-
Statistics.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Census, 1999.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004973-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4779
002
1
004
4914
005
202012231009
008
040323s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
53986816
035
[# #]
|a
53986816
039
[ ]
|a
20241208221408
|b
idtocn
|c
20201223100911
|d
anhpt
|y
20040323000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
331.109597
|b
LAB
110
[2 ]
|a
General Statistical Office.
245
[0 0]
|a
1999 population and housing census :
|b
Census monograph on labour force and employment in Vietnam /
|c
General statistical office
260
[ ]
|a
HaNoi :
|b
General Statistical Office,
|c
2002
300
[ ]
|a
141 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Thống kê dân số
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Employment
|z
Vietnam
|v
Statistics.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Population
|v
Statistics.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Census, 1999.
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê
653
[0 ]
|a
Thị trường lao động
653
[0 ]
|a
Việc làm
653
[0 ]
|a
Lao động
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000004973-5
890
[ ]
|a
3
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004975
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004975
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000004974
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000004974
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000004973
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000004973
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng