TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải =

Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải = : Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained

 Tp.Hồ Chí Minh, 2000.
 Tp.Hồ Chí Minh : 267 tr. ; 17 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4780
DDC 495.92231
Tác giả CN Bùi, Phụng.
Nhan đề Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải = Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained / Bùi Phụng,
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2000.
Mô tả vật lý 267 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Vietnamese-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Idioms.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004026
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014780
0021
0044915
008040326s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415955
035[# #] |a 949648180
039[ ] |a 20241202155043 |b idtocn |c 20040326000000 |d huongnt |y 20040326000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92231 |b BUP
090[ ] |a 495.92231 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải = |b Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained / |c Bùi Phụng,
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2000.
300[ ] |a 267 tr. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a Proverbs, Vietnamese |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Idioms.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004026
890[ ] |a 1 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004026 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004026
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng