THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.92231 BUP
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải =
: Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained
Bùi, Phụng.
Tp.Hồ Chí Minh,
2000.
Tp.Hồ Chí Minh :
267 tr. ; 17 cm.
English
Proverbs, Vietnamese
English language
Vietnamese language
Từ điển
Tiếng Anh.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4780
DDC
495.92231
Tác giả CN
Bùi, Phụng.
Nhan đề
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải = Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained / Bùi Phụng,
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2000.
Mô tả vật lý
267 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Proverbs, Vietnamese-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnamese language-
Idioms.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Anh-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004026
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4780
002
1
004
4915
008
040326s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415955
035
[# #]
|a
949648180
039
[ ]
|a
20241202155043
|b
idtocn
|c
20040326000000
|d
huongnt
|y
20040326000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.92231
|b
BUP
090
[ ]
|a
495.92231
|b
BUP
100
[0 ]
|a
Bùi, Phụng.
245
[1 0]
|a
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Anh tường giải =
|b
Dictionary of Vietnamese English idioms and proverbs explained /
|c
Bùi Phụng,
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Tp.Hồ Chí Minh,
|c
2000.
300
[ ]
|a
267 tr. ;
|c
17 cm.
650
[1 0]
|a
Proverbs, Vietnamese
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 0]
|a
Vietnamese language
|x
Idioms.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004026
890
[ ]
|a
1
|b
30
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004026
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004026
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng