TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh =

Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English dictionary 175.000 từ

 Thanh Niên, 2002
 Hà Nội : 1069 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4781
DDC 423.95922
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary: 175.000 từ/ Vĩnh Lộc, Bảo Đoan, Ngọc Hạnh, Quỳnh Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2002
Mô tả vật lý 1069 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(7): 000003378-80, 000003611-3, 000003620
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014781
0021
0044916
005202504011555
008040326s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396559
039[ ] |a 20250401155730 |b namth |c 20241129155948 |d idtocn |y 20040326000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển Việt - Anh = |b Vietnamese - English dictionary: 175.000 từ/ |c Vĩnh Lộc, Bảo Đoan, Ngọc Hạnh, Quỳnh Tâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2002
300[ ] |a 1069 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (7): 000003378-80, 000003611-3, 000003620
890[ ] |a 7 |b 250 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003612 5 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#1 000003612
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025
2 000003613 6 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#2 000003613
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025
3 000003611 4 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#3 000003611
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025
4 000003620 7 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#4 000003620
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
5 000003380 3 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#5 000003380
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
6 000003379 2 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#6 000003379
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
7 000003378 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#7 000003378
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025