TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Face2face

Face2face : Pre - intermediate Work book

 Cambridge University Press, 2005 ISBN: 9780521603355
 Cambridge : 2 v. 88 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47840
DDC 428.24
Tác giả CN Tims, Nicolas
Nhan đề Face2face : Pre - intermediate : Work book / Nicolas Tims, Gillie Cunningham.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2005
Mô tả vật lý 2 v. 88 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Rhetoric.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Grammar.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Ackroyd, Sarah.
Tác giả(bs) CN Cunningham, Gillie.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000092595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147840
0021
00458500
005202106081412
008170408s2005 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9780521603355
035[ ] |a 302369784
035[# #] |a 302369784
039[ ] |a 20241209000356 |b idtocn |c 20210608141248 |d maipt |y 20170408094137 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b TIM
100[1 ] |a Tims, Nicolas
245[1 0] |a Face2face : |b Pre - intermediate : Work book / |c Nicolas Tims, Gillie Cunningham.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2005
300[ ] |a 2 v. 88 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Rhetoric.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Grammar.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Ackroyd, Sarah.
700[1 ] |a Cunningham, Gillie.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000092595
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092595 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092595
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng