TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Speaking Term 2

Speaking Term 2 : Student's Book

 Đại học Hà Nội, 2004
 Hà Nội : 30 p. : 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:47841
DDC 428.34
Tác giả TT Hanoi University. English Department.
Nhan đề Speaking : Term 2 : Student's Book / Hanoi University. English Department.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2004
Mô tả vật lý 30 p. : 28 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
Thuật ngữ chủ đề English language-Speaking
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Speaking
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000092613, 000099766, 000099969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00147841
0021
00458501
005202106140935
008170408s2004 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456369482
035[# #] |a 1083171340
039[ ] |a 20241125213843 |b idtocn |c 20210614093510 |d maipt |y 20170408095041 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b SPE
110[2 ] |a Hanoi University. English Department.
245[1 0] |a Speaking : Term 2 : |b Student's Book / |c Hanoi University. English Department.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2004
300[ ] |a 30 p. : |b 28 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
650[1 0] |a English language |x Speaking
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Speaking
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000092613, 000099766, 000099969
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099969 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099969
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000099766 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000099766
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000092613 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000092613
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng