THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 SPE
Speaking Term 1
: Student's Book
Đại học Hà Nội,
2012
Hà Nội :
51 p. ; 30 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Sách sinh viên
Speaking skill
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
47845
DDC
428.34
Tác giả TT
Hanoi university.
Nhan đề
Speaking : Term 1 : Student's Book / Hanoi University. English Department.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội,2012
Mô tả vật lý
51 p. ;30 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Speaking skill
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói
Từ khóa tự do
Sách sinh viên
Từ khóa tự do
Speaking skill
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000092591, 000099767, 000099968
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
47845
002
1
004
58505
005
202106140840
008
170408s2012 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456363553
035
[# #]
|a
1083165976
039
[ ]
|a
20241209115718
|b
idtocn
|c
20210614083957
|d
maipt
|y
20170408101011
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.34
|b
SPE
110
[ ]
|a
Hanoi university.
245
[1 0]
|a
Speaking : Term 1 :
|b
Student's Book /
|c
Hanoi University. English Department.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2012
300
[ ]
|a
51 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh
650
[1 0]
|a
English language
|x
Speaking skill
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
653
[0 ]
|a
Sách sinh viên
653
[0 ]
|a
Speaking skill
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000092591, 000099767, 000099968
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000099968
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000099968
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000099767
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000099767
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000092591
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000092591
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng