THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
920.720994 FAB
The changemakers
: ten significant Australian women
Fabian, Sue,
Jacaranda Press,
1983.
ISBN: 0701616563
Milton, Qld. :
(ix, 190 pages) : illustrations, ; 24cm.
English
English language
Women
Tiếng Anh
English language.
Biography.
Women.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47881
DDC
920.720994
Tác giả CN
Fabian, Sue,
Nhan đề
The changemakers : ten significant Australian women/ Sue Fabian; Morag Loh.
Thông tin xuất bản
Milton, Qld. :Jacaranda Press,1983.
Mô tả vật lý
(ix, 190 pages) : illustrations, ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Women-
Australia.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Biography.
Từ khóa tự do
Women.
Tên vùng địa lý
Australia.
Tác giả(bs) CN
Cunningham, Gillie.
Tác giả(bs) CN
Loh, Morag,
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000095626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47881
002
1
004
58541
008
170410s1983 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0701616563
035
[ ]
|a
11647393
039
[ ]
|a
20241125203827
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170410082557
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
920.720994
|b
FAB
090
[ ]
|a
920.720994
|b
FAB
100
[1 ]
|a
Fabian, Sue,
|d
1948
245
[1 0]
|a
The changemakers :
|b
ten significant Australian women/
|c
Sue Fabian; Morag Loh.
260
[ ]
|a
Milton, Qld. :
|b
Jacaranda Press,
|c
1983.
300
[ ]
|a
(ix, 190 pages) :
|b
illustrations, ;
|c
24cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Women
|x
Australia.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Australia.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Biography.
653
[0 ]
|a
Women.
700
[1 ]
|a
Cunningham, Gillie.
700
[1 ]
|a
Loh, Morag,
|d
1935.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000095626
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0