TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay cách nói - viết ngắn gọn và đơn thư trong giao tiếp Anh - Việt

Sổ tay cách nói - viết ngắn gọn và đơn thư trong giao tiếp Anh - Việt : A handbook of laconic expressions,applications and letters in daily life

 Tp. Hồ Chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh : 441 p. ; 17 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4790
DDC 808.6
Tác giả CN Bùi, Phụng.
Nhan đề Sổ tay cách nói - viết ngắn gọn và đơn thư trong giao tiếp Anh - Việt : A handbook of laconic expressions,applications and letters in daily life / Bùi Phụng, Vũ Bá.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp. Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 441 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Đơn thư-Giao tiếp-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Đơn thư
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Tác giả(bs) CN Vũ, Bá.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005457-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014790
0021
0044925
005202106041505
008040406s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456380245
035[# #] |a 1083175639
039[ ] |a 20241129144516 |b idtocn |c 20210604150547 |d anhpt |y 20040406000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng.
245[1 0] |a Sổ tay cách nói - viết ngắn gọn và đơn thư trong giao tiếp Anh - Việt : |b A handbook of laconic expressions,applications and letters in daily life / |c Bùi Phụng, Vũ Bá.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp. Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 441 p. ; |c 17 cm.
650[1 0] |a English language |x Terms and phrases.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Đơn thư |x Giao tiếp |v Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Đơn thư
653[0 ] |a Tiếng Anh giao tiếp
700[0 ] |a Vũ, Bá.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005457-9
890[ ] |a 3 |b 493 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005459 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005459
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005458 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005458
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005457 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005457
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng