TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Insights and ideas

Insights and ideas : with answers

 Trẻ, 2000
 2nd ed. Tp.Hồ Chí Minh : 257 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4794
DDC 428.64
Tác giả CN Ackert, Patricia
Nhan đề Insights and ideas : with answers / Patricia Akert,Anne L.Nebel.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý 257 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Readers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bài đọc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Tác giả(bs) CN Nebel, Anne L.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(7): 000005845-7, 000017191, 000017211, 000017338, 000022998
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014794
0021
0044929
005202106181445
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456383396
035[# #] |a 1083198526
039[ ] |a 20241129135124 |b idtocn |c 20210618144517 |d maipt |y 20040406000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.64 |b ACK
100[1 ] |a Ackert, Patricia
245[1 0] |a Insights and ideas : |b with answers / |c Patricia Akert,Anne L.Nebel.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 257 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Readers.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bài đọc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
700[1 ] |a Nebel, Anne L.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (7): 000005845-7, 000017191, 000017211, 000017338, 000022998
890[ ] |a 7 |b 287 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022998 7 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022998
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017338 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017338
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017211 5 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017211
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000017191 4 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000017191
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000005847 3 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000005847
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000005846 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000005846
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000005845 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000005845
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng