THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 NGD
Geography of Vietnam
: natural, human, economic
Nguyễn, Trọng Điều.
Gioi,
1995.
2 ed.
Hanoi :
191 pages : illustrations, maps ; 21 cm
English
Physical geography.
Geography
Geography.
Vietnam.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
47962
DDC
915.97
Tác giả CN
Nguyễn, Trọng Điều.
Nhan đề
Geography of Vietnam : natural, human, economic / Nguyễn Trọng Điều.
Lần xuất bản
2 ed.
Thông tin xuất bản
Hanoi :Gioi,1995.
Mô tả vật lý
191 pages :illustrations, maps ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Physical geography.
Thuật ngữ chủ đề
Geography-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Geography.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Từ khóa tự do
Physical geography.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
47962
002
1
004
58625
008
170417s1995 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1223339589
039
[ ]
|a
20241209003418
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170417130741
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
NGD
090
[ ]
|a
915.97
|b
NGD
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Trọng Điều.
245
[1 0]
|a
Geography of Vietnam :
|b
natural, human, economic /
|c
Nguyễn Trọng Điều.
250
[ ]
|a
2 ed.
260
[ ]
|a
Hanoi :
|b
Gioi,
|c
1995.
300
[ ]
|a
191 pages :
|b
illustrations, maps ;
|c
21 cm
650
[ 0]
|a
Physical geography.
650
[0 0]
|a
Geography
|z
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Geography.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Physical geography.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0