TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bút ký

Bút ký

 Hội nhà văn, 2000.
 Tái bản có bổ sung. Hà Nội : 435 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4817
DDC 895.9228
Tác giả CN Tô, Hoài.
Nhan đề Bút ký / Tô Hoài.
Lần xuất bản Tái bản có bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hội nhà văn,2000.
Mô tả vật lý 435 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Việt Nam-Bút kí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Việt Nam.
Từ khóa tự do Bút kí.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000012808, 000012831, 000012861, 000012870, 000013643
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014817
0021
0044952
005202007141005
008040317s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418713
035[# #] |a 46468186
039[ ] |a 20241202151521 |b idtocn |c 20200714100532 |d anhpt |y 20040317000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.9228 |b TOH
090[ ] |a 895.9228 |b TOH
100[0 ] |a Tô, Hoài.
245[1 0] |a Bút ký / |c Tô Hoài.
250[ ] |a Tái bản có bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hội nhà văn, |c 2000.
300[ ] |a 435 tr. ; |c 19 cm.
600[0 4] |a Tô, Hoài.
650[1 7] |a Văn học Việt Nam |x Bút kí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Việt Nam.
653[0 ] |a Bút kí.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000012808, 000012831, 000012861, 000012870, 000013643
890[ ] |a 5 |b 64 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000013643 5 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000013643
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000012870 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000012870
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000012861 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000012861
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000012831 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000012831
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000012808 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000012808
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng