TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Đức - Việt =

Từ điển Đức - Việt = : Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch Loại nhỏ

 Văn hoá thông tin, 1999
 Hà Nội : 1330 tr. ; 21 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4819
DDC 433
Tác giả CN Nguyễn, Văn Tuế.
Nhan đề Từ điển Đức - Việt = Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch: Loại nhỏ / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,1999
Mô tả vật lý 1330 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Đức-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(4): 000003441-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014819
0021
0044954
005202504021421
008040319s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456412990
039[ ] |a 20250402142100 |b namth |c 20241130093324 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 433 |b NGT
090[ ] |a 433 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Tuế.
245[1 0] |a Từ điển Đức - Việt = |b Deutsch - Vietnamesisches Worterbuch: Loại nhỏ / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 1999
300[ ] |a 1330 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a German language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Đức |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (4): 000003441-4
890[ ] |a 4 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003444 4 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003444
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2 000003443 3 TK_Tiếng Đức-DC
#2 000003443
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3 000003442 2 TK_Tiếng Đức-DC
#3 000003442
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4 000003441 1 TK_Tiếng Đức-DC
#4 000003441
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng