TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh

Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh : English - Vietnamese, Vietnamese - English dictionary

 Thế giới, 2002
 Hà Nội : 1153 tr. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4821
DDC 423
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh : English - Vietnamese, Vietnamese - English dictionary / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2002
Mô tả vật lý 1153 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003461-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014821
0021
0044956
005202504021319
008040319s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456385788
039[ ] |a 20250402131921 |b namth |c 20241130092917 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh : |b English - Vietnamese, Vietnamese - English dictionary / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2002
300[ ] |a 1153 tr. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003461-4
890[ ] |a 4 |b 140 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003464 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003464
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003463 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003463
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003462 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003462
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003461 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003461
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng