TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc

Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc : Ban hành kèm theo quyết định số 032002QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo

 Giáo dục, 2002.
 Hà Nội : 63 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4830
DDC 373.19
Nhan đề Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc : Ban hành kèm theo quyết định số 03/2002/QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo/ Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý 63 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục trung học cơ sở-Chương trình giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Ch­­­ương trình giảng dạy.
Từ khóa tự do Giáo dục trung học cơ sở.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000004387
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000004388
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014830
0021
0044965
008040319s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456392452
035[# #] |a 1083188709
039[ ] |a 20241129134417 |b idtocn |c 20040319000000 |d thuynt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 373.19 |b CHU
090[ ] |a 373.19 |b CHU
245[1 0] |a Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc : |b Ban hành kèm theo quyết định số 03/2002/QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo/ |c Bộ Giáo dục và Đào tạo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002.
300[ ] |a 63 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Giáo dục trung học cơ sở |x Chương trình giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Ch­­­ương trình giảng dạy.
653[0 ] |a Giáo dục trung học cơ sở.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000004387
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000004388
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000004389
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004388 2 K. Việt Nam học
#1 000004388
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng