THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
373.19 CHU
Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc
: Ban hành kèm theo quyết định số 032002QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo
Giáo dục,
2002.
Hà Nội :
63 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Giáo dục trung học cơ sở
Tiếng Pháp.
Tiếng Nga.
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Anh.
Chương trình giảng dạy.
Giáo dục trung học cơ sở.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4830
DDC
373.19
Nhan đề
Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc : Ban hành kèm theo quyết định số 03/2002/QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo/ Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý
63 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục trung học cơ sở-
Chương trình giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Chương trình giảng dạy.
Từ khóa tự do
Giáo dục trung học cơ sở.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000004387
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000004388
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4830
002
1
004
4965
008
040319s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456392452
035
[# #]
|a
1083188709
039
[ ]
|a
20241129134417
|b
idtocn
|c
20040319000000
|d
thuynt
|y
20040319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
373.19
|b
CHU
090
[ ]
|a
373.19
|b
CHU
245
[1 0]
|a
Chương trình trung học cơ sở các môn tiếng Anh tiếng Pháp tiếng Nga tiếng Trung Quốc :
|b
Ban hành kèm theo quyết định số 03/2002/QĐ - BGD và ĐT ngày 24 tháng 1 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và đào tạo/
|c
Bộ Giáo dục và Đào tạo.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2002.
300
[ ]
|a
63 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo dục trung học cơ sở
|x
Chương trình giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Chương trình giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Giáo dục trung học cơ sở.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000004387
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000004388
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000004389
890
[ ]
|a
3
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004388
2
K. Việt Nam học
#1
000004388
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng