TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hán hiện đại

Từ điển Việt - Hán hiện đại

 Văn hoá thông tin, 2002
 Hà Nội : 1012 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4831
DDC 495.9223
Nhan đề Từ điển Việt - Hán hiện đại / Lôi Hàng, Lý Bảo Hồng, Mã Khắc Thừa, Triệu Ngọc Lan.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2002
Mô tả vật lý 1012 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionaries-Chinese language-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển song ngữ-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Lôi Hàng.
Tác giả(bs) CN Lý, Bảo Hồng.
Tác giả(bs) CN Mã, Khắc Thừa.
Tác giả(bs) CN Triệu, Ngọc Lan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003403-4, 000003499
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014831
0021
0044966
005202401031536
008220328s2002 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456409765
035[# #] |a 503017094
039[ ] |a 20241201181819 |b idtocn |c 20240103153700 |d maipt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hán hiện đại / |c Lôi Hàng, Lý Bảo Hồng, Mã Khắc Thừa, Triệu Ngọc Lan.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2002
300[ ] |a 1012 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Dictionaries |x Chinese language |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Lôi Hàng.
700[0 ] |a Lý, Bảo Hồng.
700[0 ] |a Mã, Khắc Thừa.
700[0 ] |a Triệu, Ngọc Lan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003403-4, 000003499
890[ ] |a 3 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003499 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003499
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003404 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003404
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003403 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003403
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng