TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt trong giao dịch thương mại =

Tiếng Việt trong giao dịch thương mại = : Vietnamese in commercial transaction

 Văn hoá - Thông tin, 2000.
 Hà Nội : 169 tr. ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4832
DDC 495.922824
Tác giả CN Nguyễn, Anh Quế.
Nhan đề Tiếng Việt trong giao dịch thương mại = Vietnamese in commercial transaction / Nguyễn Anh Quế, Hà Thị Quế Hương.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá - Thông tin,2000.
Mô tả vật lý 169 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Giao dịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao dịch.
Từ khóa tự do Thương mại.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Hà, Thị Quế Hương.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000004390-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014832
0021
0044967
005202504031447
008040319s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416481
039[ ] |a 20250403144726 |b namth |c 20241130100934 |d idtocn |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.922824 |b NGQ
090[ ] |a 495.922824 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Anh Quế.
245[1 0] |a Tiếng Việt trong giao dịch thương mại = |b Vietnamese in commercial transaction / |c Nguyễn Anh Quế, Hà Thị Quế Hương.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2000.
300[ ] |a 169 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Giao dịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao dịch.
653[0 ] |a Thương mại.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Hà, Thị Quế Hương.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000004390-2
890[ ] |a 3 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004392 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000004392
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000004391 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000004391
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000004390 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000004390
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng