TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
みんなの日本語. やさしい作文

みんなの日本語. やさしい作文

 スリーエーネットワーク, 1999 ISBN: 4883191427
 東京 : 123 p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:48322
DDC 495.6824
Tác giả CN 門脇, 薫
Nhan đề みんなの日本語. やさしい作文 / 門脇薫, 西馬薫 著
Thông tin xuất bản 東京 :スリーエーネットワーク,1999
Mô tả vật lý 123 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình Tiếng Nhật Bản.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-さくぶん。
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng Nhật cho người nước ngoài
Từ khóa tự do さくぶん。
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Tác giả(bs) CN 西馬薫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000099596-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ccm a2200000 a 4500
00148322
0021
00458992
005202503311455
008170422s1999 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4883191427
035[ ] |a 1456387424
039[ ] |a 20250331145511 |b namth |c 20241130084544 |d idtocn |y 20170422145901 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b KAD
100[0 ] |a 門脇, 薫
245[1 0] |a みんなの日本語. やさしい作文 / |c 門脇薫, 西馬薫 著
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1999
300[ ] |a 123 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình Tiếng Nhật Bản.
650[1 4] |a 日本語 |x さくぶん。
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng Nhật cho người nước ngoài
653[0 ] |a さくぶん。
653[0 ] |a Kĩ năng viết
700[0 ] |a 西馬薫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000099596-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099597 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000099597
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000099596 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000099596
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng