TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh

 Nxb. Đồng Nai, 1995
 Đồng Nai : 1017 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4834
DDC 423.95922
Tác giả CN Sanh Phúc
Nhan đề Từ điển Việt Anh / Sanh Phúc, Ngọc Tùng, Quang Thuỵ
Thông tin xuất bản Đồng Nai :Nxb. Đồng Nai,1995
Mô tả vật lý 1017 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Ngọc Tùng
Tác giả(bs) CN Quang Thuỵ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000003295-8, 000098700
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014834
0021
0044969
005202212221536
008040319s1995 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456400855
035[# #] |a 1083191314
039[ ] |a 20241129132319 |b idtocn |c 20221222153611 |d tult |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b SAP
100[0 ] |a Sanh Phúc
245[1 0] |a Từ điển Việt Anh / |c Sanh Phúc, Ngọc Tùng, Quang Thuỵ
260[ ] |a Đồng Nai : |b Nxb. Đồng Nai, |c 1995
300[ ] |a 1017 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Ngọc Tùng
700[0 ] |a Quang Thuỵ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000003295-8, 000098700
890[ ] |a 5 |b 118 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003298 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003298
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003297 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003297
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003296 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003296
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003295 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003295
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000098700 5 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#5 000098700
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025