THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
919.4 AUS
Australia in brief
AGPS,
1996.
ISBN: 0644462760
Canberra :
112 pages : color illustrations ; 15 cm.
English
Australia
Economic conditions.
Du lịch.
Australia.
Description and travel.
Social conditions.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
48350
DDC
919.4
Tác giả TT
Department of Foreign Affairs and Trade.
Nhan đề
Australia in brief / Department of Foreign Affairs and Trade.
Thông tin xuất bản
Canberra :AGPS,1996.
Mô tả vật lý
112 pages :color illustrations ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Australia-
Description and travel.
Từ khóa tự do
Economic conditions.
Từ khóa tự do
Du lịch.
Từ khóa tự do
Australia.
Từ khóa tự do
Description and travel.
Từ khóa tự do
Social conditions.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(5): 000095718, 000095720-2, 000095733
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48350
002
1
004
59020
008
170424s1996 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0644462760
035
[ ]
|a
221908292
039
[ ]
|a
20241209000842
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170424093556
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
919.4
|b
AUS
090
[ ]
|a
919.4
|b
AUS
110
[ ]
|a
Department of Foreign Affairs and Trade.
245
[1 0]
|a
Australia in brief /
|c
Department of Foreign Affairs and Trade.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
AGPS,
|c
1996.
300
[ ]
|a
112 pages :
|b
color illustrations ;
|c
15 cm.
650
[1 0]
|a
Australia
|x
Description and travel.
653
[0 ]
|a
Economic conditions.
653
[0 ]
|a
Du lịch.
653
[0 ]
|a
Australia.
653
[0 ]
|a
Description and travel.
653
[0 ]
|a
Social conditions.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(5): 000095718, 000095720-2, 000095733
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000095733
5
Thanh lọc
#1
000095733
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000095722
4
Thanh lọc
#2
000095722
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000095721
3
Thanh lọc
#3
000095721
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
4
000095720
2
Thanh lọc
#4
000095720
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
5
000095718
1
Thanh lọc
#5
000095718
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng