THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.59597 DOL
Vietnam on a plate
: a culinary journey
Doling, Annabel.
Roundhouse Publications (Asia),
1996.
ISBN: 962799202x
Hong Kong :
ix, 133 pages : color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ; 22 cm
English
Vietnam
Vietnam.
Cooking, Vietnamese.
Food habits.
Món ăn Việt Nam.
Social conditions.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
48366
DDC
641.59597
Tác giả CN
Doling, Annabel.
Nhan đề
Vietnam on a plate : a culinary journey / Annabel Doling.
Thông tin xuất bản
Hong Kong :Roundhouse Publications (Asia),1996.
Mô tả vật lý
ix, 133 pages :color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Social life and customs.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Từ khóa tự do
Cooking, Vietnamese.
Từ khóa tự do
Food habits.
Từ khóa tự do
Món ăn Việt Nam.
Từ khóa tự do
Social conditions.
Tên vùng địa lý
Vietnam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000097797
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48366
002
1
004
59036
008
170424s1996 cc| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
962799202x
035
[ ]
|a
41397570
039
[ ]
|a
20241128105254
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170424102344
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cc
082
[0 4]
|a
641.59597
|b
DOL
090
[ ]
|a
641.59597
|b
DOL
100
[ ]
|a
Doling, Annabel.
245
[1 0]
|a
Vietnam on a plate :
|b
a culinary journey /
|c
Annabel Doling.
260
[ ]
|a
Hong Kong :
|b
Roundhouse Publications (Asia),
|c
1996.
300
[ ]
|a
ix, 133 pages :
|b
color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ;
|c
22 cm
650
[1 0]
|a
Vietnam
|x
Social life and customs.
651
[ ]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Cooking, Vietnamese.
653
[0 ]
|a
Food habits.
653
[0 ]
|a
Món ăn Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Social conditions.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000097797
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000097797
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000097797
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng