TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The language teacher's voice

The language teacher's voice

 Macmillan Heinemann English Language Teaching, 2000 ISBN: 0333916506
 Oxford: 84 p. : color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ; 24 cm. The teacher development series. English
Mô tả biểu ghi
ID:48369
DDC 808.507
Tác giả CN Maley, Alan,
Nhan đề The language teacher's voice / Alan Maley.
Thông tin xuất bản Oxford:Macmillan Heinemann English Language Teaching,2000
Mô tả vật lý 84 p. :color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ;24 cm.
Tùng thư The teacher development series.
Thuật ngữ chủ đề Voice
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Học tập-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language teachers.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006181, 000096040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148369
0021
00459039
005202106040904
008170424s2000 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0333916506
035[ ] |a 45591433
035[# #] |a 45591433
039[ ] |a 20241125200950 |b idtocn |c 20210604090457 |d anhpt |y 20170424103052 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 808.507 |b MAL
100[1 ] |a Maley, Alan, |d 1937-
245[1 4] |a The language teacher's voice / |c Alan Maley.
260[ ] |a Oxford: |b Macmillan Heinemann English Language Teaching, |c 2000
300[ ] |a 84 p. : |b color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ; |c 24 cm.
490[ ] |a The teacher development series.
650[0 0] |a Voice
650[1 0] |a English language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Học tập |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language teachers.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006181, 000096040
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006181 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006181
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000096040 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096040
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng