THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.507 MAL
The language teacher's voice
Maley, Alan,
Macmillan Heinemann English Language Teaching,
2000
ISBN: 0333916506
Oxford:
84 p. : color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ; 24 cm.
The teacher development series.
English
Voice
English language
Giảng dạy
Language teachers.
Tiếng Anh
English language.
Học tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
48369
DDC
808.507
Tác giả CN
Maley, Alan,
Nhan đề
The language teacher's voice / Alan Maley.
Thông tin xuất bản
Oxford:Macmillan Heinemann English Language Teaching,2000
Mô tả vật lý
84 p. :color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ;24 cm.
Tùng thư
The teacher development series.
Thuật ngữ chủ đề
Voice
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Language teachers.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Học tập
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006181, 000096040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48369
002
1
004
59039
005
202106040904
008
170424s2000 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0333916506
035
[ ]
|a
45591433
035
[# #]
|a
45591433
039
[ ]
|a
20241125200950
|b
idtocn
|c
20210604090457
|d
anhpt
|y
20170424103052
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
808.507
|b
MAL
100
[1 ]
|a
Maley, Alan,
|d
1937-
245
[1 4]
|a
The language teacher's voice /
|c
Alan Maley.
260
[ ]
|a
Oxford:
|b
Macmillan Heinemann English Language Teaching,
|c
2000
300
[ ]
|a
84 p. :
|b
color illustrations, portraits (some color), color maps, facsimiles ;
|c
24 cm.
490
[ ]
|a
The teacher development series.
650
[0 0]
|a
Voice
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Language teachers.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Học tập
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000006181, 000096040
890
[ ]
|a
2
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006181
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006181
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096040
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096040
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng