TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới

Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : Phụ lục

 Đà Nẵng, 1997.
 Đà Nẵng : 83 tr. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4842
DDC 306.03
Tác giả CN Chevalier, Jean.
Nhan đề Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : Phụ lục / Jean Chevalier, Alain Gheerbrant.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,1997.
Mô tả vật lý 83 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Biểu tượng văn hóa
Tác giả(bs) CN Gheerbrant, Alain.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003768, 000003770
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(4): 000003765-7, 000003769
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014842
0021
0044977
005202003100845
008040319s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456408261
035[# #] |a 173262771
039[ ] |a 20241202154155 |b idtocn |c 20200310084558 |d huongnt |y 20040319000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.03 |b CHE
090[ ] |a 306.03 |b CHE
100[1 ] |a Chevalier, Jean.
245[1 0] |a Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : |b Phụ lục / |c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 1997.
300[ ] |a 83 tr. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Văn hóa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Biểu tượng văn hóa
700[1 ] |a Gheerbrant, Alain.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003768, 000003770
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (4): 000003765-7, 000003769
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003770 6 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003770
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003769 5 K. Việt Nam học
#2 000003769
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
3 000003768 4 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003768
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003767 3 K. Việt Nam học
#4 000003767
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
5 000003766 2 K. Việt Nam học
#5 000003766
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
6 000003765 1 K. Việt Nam học
#6 000003765
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng