| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 4843 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4978 |
|---|
| 005 | 202007061359 |
|---|
| 008 | 040322s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456417311 |
|---|
| 035 | [# #] |a 48095969 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202170517 |b idtocn |c 20200706135911 |d anhpt |y 20040322000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 039 |b BAC |
|---|
| 090 | [ ] |a 039 |b BAC |
|---|
| 245 | [0 0] |a Bách khoa tri thức học sinh / |c Lê Huy Hoà chủ biên, Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2001. |
|---|
| 300 | [ ] |a 1507 tr. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Encyclopedias and dictionaries, Vietnamese. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Khoa học thường thức |x Bách khoa thư |x Từ điển bách khoa |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển bách khoa. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khoa học thường thức. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bách khoa thư. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Dân. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Huy Hoà |e chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Bình. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (2): 000003193, 000003892 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003191 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003192 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000003188-9 |
|---|
| 890 | [ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|