TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới

Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số

 Trường Viết Văn Nguyễn Du, 1997.
 Đà Nẵng : 1056 tr. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4845
DDC 306.03
Tác giả CN Chevalier, Jean.
Nhan đề Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số / Jean Chevalier, Alain Gheerbrant;Nguyễn Văn Cư,...dịch.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Trường Viết Văn Nguyễn Du,1997.
Mô tả vật lý 1056 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa-Biểu tượng-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Từ điển văn hóa
Từ khóa tự do Biểu tượng văn hóa
Tác giả(bs) CN Gheerbrant, Alain.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003907
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000003783, 000003905-6, 000003908
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003784
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014845
0021
0044980
005202101221618
008040322s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415570
035[# #] |a 1083196810
039[ ] |a 20241202152401 |b idtocn |c 20210122161805 |d maipt |y 20040322000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.03 |b CHE
100[1 ] |a Chevalier, Jean.
245[1 0] |a Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới : |b Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số / |c Jean Chevalier, Alain Gheerbrant;Nguyễn Văn Cư,...dịch.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Trường Viết Văn Nguyễn Du, |c 1997.
300[ ] |a 1056 tr. ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Văn hóa |x Biểu tượng |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Từ điển văn hóa
653[0 ] |a Biểu tượng văn hóa
700[1 ] |a Gheerbrant, Alain.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003907
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000003783, 000003905-6, 000003908
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003784
890[ ] |a 6 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003908 8 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003908
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003907 7 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#2 000003907
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
3 000003906 6 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003906
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003905 5 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003905
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000003784 2 K. Việt Nam học
#5 000003784
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
6 000003783 1 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000003783
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng