THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.003 LAT
Từ điển bách khoa Nho - Phật - Đạo
Lao Tử.
Văn học,
2001.
Hà Nội :
1882 tr. ; 27 cm.
Tiếng Việt
Từ điển bách khoa
Triết học Phương Đông.
Đạo giáo.
Phật giáo.
Nho giáo.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4846
DDC
181.003
Tác giả CN
Lao Tử.
Nhan đề
Từ điển bách khoa Nho - Phật - Đạo / Lao Tử, Thịnh Lệ; Trương Đình Nguyên...biên dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn học,2001.
Mô tả vật lý
1882 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển bách khoa-
Nho giáo-
Phật giáo-
Đạo giáo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Triết học Phương Đông.
Từ khóa tự do
Đạo giáo.
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Nho giáo.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Thịnh Lệ.
Tác giả(bs) CN
Trương, Đình Nguyên
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003911
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003430
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003909
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4846
002
1
004
4981
008
040322s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403084
035
[# #]
|a
1083170623
039
[ ]
|a
20241129134909
|b
idtocn
|c
20040322000000
|d
huongnt
|y
20040322000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
181.003
|b
LAT
090
[ ]
|a
181.003
|b
LAT
100
[0 ]
|a
Lao Tử.
245
[1 0]
|a
Từ điển bách khoa Nho - Phật - Đạo /
|c
Lao Tử, Thịnh Lệ; Trương Đình Nguyên...biên dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn học,
|c
2001.
300
[ ]
|a
1882 tr. ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Từ điển bách khoa
|x
Nho giáo
|x
Phật giáo
|x
Đạo giáo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Triết học Phương Đông.
653
[0 ]
|a
Đạo giáo.
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Nho giáo.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Thịnh Lệ.
700
[0 ]
|a
Trương, Đình Nguyên
|e
biên dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(1): 000003911
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000003430
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003909
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003911
3
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000003911
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2
000003909
2
K. Việt Nam học
#2
000003909
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
3
000003430
1
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000003430
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng