TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển công giáo Anh - Việt =

Từ điển công giáo Anh - Việt = : English - Vietnamese catholic dictionary

 Tôn giáo, 2002
 Hà Nội : 858 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4850
DDC 282.03
Tác giả CN Nguyễn, Đình Diễn.
Nhan đề Từ điển công giáo Anh - Việt = English - Vietnamese catholic dictionary / Nguyễn Đình Diễn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tôn giáo,2002
Mô tả vật lý 858 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Thiên chúa giáo-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Công giáo-Từ điển
Từ khóa tự do Thiên chúa giáo
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Công giáo
Từ khóa tự do Tôn giáo
Từ khóa tự do Đạo Thiên Chúa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003250, 000138253
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014850
0021
0044985
005202503281448
008040322s2002 vm| eng
0091 0
020[ ] |c 80.000 vnd
035[ ] |a 1456416879
035[# #] |a 1083192749
039[ ] |a 20250328144839 |b namth |c 20241129152354 |d idtocn |y 20040322000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 282.03 |b NGD
100[0 ] |a Nguyễn, Đình Diễn.
245[1 0] |a Từ điển công giáo Anh - Việt = |b English - Vietnamese catholic dictionary / |c Nguyễn Đình Diễn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Tôn giáo, |c 2002
300[ ] |a 858 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Thiên chúa giáo |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Công giáo |v Từ điển
653[0 ] |a Thiên chúa giáo
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Công giáo
653[0 ] |a Tôn giáo
653[0 ] |a Đạo Thiên Chúa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003250, 000138253
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003250 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003250
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000138253 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000138253
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng