THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.044 VIE
Vietnamese accounting standards
: intent and purpose contrasted to international accounting standards
ACW xb,
2003
ISBN: 0974740500
first edition.
Hà Nội, :
514 p. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Accounting
Accounting standards
Kế toán
Tiêu chuẩn
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
48501
DDC
657.044
Nhan đề
Vietnamese accounting standards : intent and purpose contrasted to international accounting standards / ACW.
Lần xuất bản
first edition.
Thông tin xuất bản
Hà Nội, : ACW xb, 2003
Mô tả vật lý
514 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Accounting standards
Từ khóa tự do
Kế toán
Từ khóa tự do
Tiêu chuẩn
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000096975
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
48501
002
1
004
59173
005
202104141610
008
170425s2003 vm| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0974740500
035
[ ]
|a
1456373342
035
[# #]
|a
1083193387
039
[ ]
|a
20241130151850
|b
idtocn
|c
20210414161059
|d
anhpt
|y
20170425135057
|z
tult
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
657.044
|b
VIE
245
[0 0]
|a
Vietnamese accounting standards :
|b
intent and purpose contrasted to international accounting standards /
|c
ACW.
250
[ ]
|a
first edition.
260
[ ]
|a
Hà Nội, :
|b
ACW xb,
|c
2003
300
[ ]
|a
514 p. ;
|c
24 cm.
650
[0 4]
|a
Accounting
650
[0 4]
|a
Accounting standards
653
[0 ]
|a
Kế toán
653
[0 ]
|a
Tiêu chuẩn
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000096975
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096975
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096975
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng