THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
959.703 MAQ
Vietnames studies
: số 2 năm 1996
Mai, Lý Quang.
1993.
Hà Nội,
156 tr.; 20 cm.
English
Ngôn ngữ
Việt Nam
Vietnames.
Ngôn ngữ.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48515
DDC
959.703
Tác giả CN
Mai, Lý Quang.
Nhan đề
Vietnames studies : số 2 năm 1996/ Mai Lý Quang.
Thông tin xuất bản
Hà Nội,1993.
Mô tả vật lý
156 tr.;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Việt Nam-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Vietnames.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(2): 000095673-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48515
002
1
004
59187
008
170426s1993 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374962
039
[ ]
|a
20241130151851
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170426081031
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
959.703
|b
MAQ
090
[ ]
|a
959.703
|b
MAQ
100
[0 ]
|a
Mai, Lý Quang.
245
[1 0]
|a
Vietnames studies :
|b
số 2 năm 1996/
|c
Mai Lý Quang.
260
[ ]
|a
Hà Nội,
|c
1993.
300
[ ]
|a
156 tr.;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Vietnames.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(2): 000095673-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0