TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển tiếng Việt

Đại từ điển tiếng Việt

 Văn hoá - Thông tin, 1998.
 Hà Nội : 1891 tr. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4852
DDC 495.9223
Nhan đề Đại từ điển tiếng Việt / Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Vũ Quang Hào, Phạm Xuân Thành.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá - Thông tin,1998.
Mô tả vật lý 1891 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN Vũ, Quang Hào.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Như Ý
Tác giả(bs) CN Phạm, Xuân Thành.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003779
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000003777, 000003878-9, 000003881, 000022961
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(1): 000040929
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000003778, 000003880
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014852
0021
0044987
005202004081232
008040323s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411083
035[# #] |a 1083168979
039[ ] |a 20241130161220 |b idtocn |c 20200408123210 |d huongnt |y 20040323000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b DAI
090[ ] |a 495.9223 |b DAI
245[1 0] |a Đại từ điển tiếng Việt / |c Nguyễn Như Ý chủ biên, Nguyễn Văn Khang, Vũ Quang Hào, Phạm Xuân Thành.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá - Thông tin, |c 1998.
300[ ] |a 1891 tr. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
700[0 ] |a Vũ, Quang Hào.
700[0 ] |a Nguyễn Như Ý |e chủ biên.
700[0 ] |a Phạm, Xuân Thành.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003779
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000003777, 000003878-9, 000003881, 000022961
852[ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (1): 000040929
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000003778, 000003880
890[ ] |a 9 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040929 10 K. Giáo dục Chính trị
#1 000040929
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
2 000022961 9 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000022961
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003881 8 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003881
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003880 7 K. Việt Nam học
#4 000003880
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
5 000003879 6 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000003879
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000003779 3 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#6 000003779
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
7 000003778 2 K. Việt Nam học
#7 000003778
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
8 000003777 1 TK_Tiếng Việt-VN
#8 000003777
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
9 000003878 5 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:14-04-2025
#9 000003878
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025