THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.9597021 SOL
Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 =
: Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.
Thống Kê,
1999.
Hà Nội :
379 tr. ; 25 cm.
Tiếng Việt
Nông nghiệp
Thuỷ sản
Fisheries
Agiculture
Forests and forestry
Nông nghiệp.
Lâm nghiệp.
Thuỷ sản.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4853
DDC
630.9597021
Tác giả TT
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông - Lâm Nghiệp - Thuỷ Sản.
Nhan đề
Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 = Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,1999.
Mô tả vật lý
379 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nông nghiệp-
Việt Nam-
Thống kê
Thuật ngữ chủ đề
Thuỷ sản-
Việt Nam-
Thống kê
Thuật ngữ chủ đề
Fisheries-
Statistics-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Agiculture-
Statistic-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Forests and forestry-
Statistic-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Nông nghiệp-
Lâm nghiệp-
Thuỷ sản-
Thống kê-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nông nghiệp.
Từ khóa tự do
Lâm nghiệp.
Từ khóa tự do
Thuỷ sản.
Từ khóa tự do
Thống kê.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000004964
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4853
002
1
004
4988
008
040323s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391694
039
[ ]
|a
20241129160750
|b
idtocn
|c
20040323000000
|d
hueltt
|y
20040323000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
630.9597021
|b
SOL
090
[ ]
|a
630.9597021
|b
SOL
110
[2 ]
|a
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông - Lâm Nghiệp - Thuỷ Sản.
245
[1 0]
|a
Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 =
|b
Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
1999.
300
[ ]
|a
379 tr. ;
|c
25 cm.
650
[ ]
|a
Nông nghiệp
|z
Việt Nam
|x
Thống kê
650
[ ]
|a
Thuỷ sản
|z
Việt Nam
|x
Thống kê
650
[1 0]
|a
Fisheries
|x
Statistics
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Agiculture
|x
Statistic
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Forests and forestry
|x
Statistic
|z
Vietnam.
650
[1 7]
|a
Nông nghiệp
|x
Lâm nghiệp
|x
Thuỷ sản
|x
Thống kê
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Nông nghiệp.
653
[0 ]
|a
Lâm nghiệp.
653
[0 ]
|a
Thuỷ sản.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000004964
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0