TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 =

Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 = : Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.

 Thống Kê, 1999.
 Hà Nội : 379 tr. ; 25 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4853
DDC 630.9597021
Tác giả TT Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông - Lâm Nghiệp - Thuỷ Sản.
Nhan đề Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 = Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,1999.
Mô tả vật lý 379 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nông nghiệp-Việt Nam-Thống kê
Thuật ngữ chủ đề Thuỷ sản-Việt Nam-Thống kê
Thuật ngữ chủ đề Fisheries-Statistics-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Agiculture-Statistic-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Forests and forestry-Statistic-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Nông nghiệp-Lâm nghiệp-Thuỷ sản-Thống kê-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nông nghiệp.
Từ khóa tự do Lâm nghiệp.
Từ khóa tự do Thuỷ sản.
Từ khóa tự do Thống kê.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000004964
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014853
0021
0044988
008040323s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391694
039[ ] |a 20241129160750 |b idtocn |c 20040323000000 |d hueltt |y 20040323000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 630.9597021 |b SOL
090[ ] |a 630.9597021 |b SOL
110[2 ] |a Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông - Lâm Nghiệp - Thuỷ Sản.
245[1 0] |a Số liệu thống kê nông - lâm nghiệp - thuỷ sản Việt Nam 1990- 1998 và dự báo năm 2000 = |b Statistical data of agriculture, forestry and fishery 1990 -1998 and forecast in the year 2000.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 1999.
300[ ] |a 379 tr. ; |c 25 cm.
650[ ] |a Nông nghiệp |z Việt Nam |x Thống kê
650[ ] |a Thuỷ sản |z Việt Nam |x Thống kê
650[1 0] |a Fisheries |x Statistics |z Vietnam.
650[1 0] |a Agiculture |x Statistic |z Vietnam.
650[1 0] |a Forests and forestry |x Statistic |z Vietnam.
650[1 7] |a Nông nghiệp |x Lâm nghiệp |x Thuỷ sản |x Thống kê |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Nông nghiệp.
653[0 ] |a Lâm nghiệp.
653[0 ] |a Thuỷ sản.
653[0 ] |a Thống kê.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000004964
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0