THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.9597 SOL
Số liệu thống kê nông- lâm nghiệp- thuỷ sản Việt Nam 1975-2000 =
: Statistical data of Vietnam agriculture, forestry and fishery 1975-2000.
Thống Kê,
2000.
Hà Nội :
596 tr. ; 25 cm.
English
Agriculture
Fisheries
Forest and forestry
Nông nghiệp
Số liệu thống kê.
Nông nghiệp.
Lâm nghiệp.
Thuỷ sản.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4854
DDC
630.9597
Tác giả TT
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông- Lâm nghiệp- Thuỷ sản.
Nhan đề
Số liệu thống kê nông- lâm nghiệp- thuỷ sản Việt Nam 1975-2000 = Statistical data of Vietnam agriculture, forestry and fishery 1975-2000.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2000.
Mô tả vật lý
596 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Statistics-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Fisheries-
Statistics-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Forest and forestry-
Statistics-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Nông nghiệp-
Lâm nghiệp-
Thuỷ sản-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê.
Từ khóa tự do
Nông nghiệp.
Từ khóa tự do
Lâm nghiệp.
Từ khóa tự do
Thuỷ sản.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000005227
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000005228
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000002234
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4854
002
1
004
4989
005
202503311626
008
040323s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404456
039
[ ]
|a
20250331162817
|b
namth
|c
20241129155022
|d
idtocn
|y
20040323000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
630.9597
|b
SOL
110
[2 ]
|a
Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông- Lâm nghiệp- Thuỷ sản.
245
[1 0]
|a
Số liệu thống kê nông- lâm nghiệp- thuỷ sản Việt Nam 1975-2000 =
|b
Statistical data of Vietnam agriculture, forestry and fishery 1975-2000.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2000.
300
[ ]
|a
596 tr. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Agriculture
|x
Statistics
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Fisheries
|x
Statistics
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Forest and forestry
|x
Statistics
|z
Vietnam.
650
[1 7]
|a
Nông nghiệp
|x
Lâm nghiệp
|x
Thuỷ sản
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê.
653
[0 ]
|a
Nông nghiệp.
653
[0 ]
|a
Lâm nghiệp.
653
[0 ]
|a
Thuỷ sản.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000005227
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000005228
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000002234
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005228
3
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000005228
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000005227
2
Thanh lọc
#2
000005227
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000002234
1
K. Việt Nam học
#3
000002234
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng