THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.3803 TUD
Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt =
: English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa
Khoa học và kỹ thuật,
1997
Hà Nội :
1120 tr. ; 24 cm.
Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
English
Từ điển song ngữ
Electronics
Computer science
Data transmission systems
English language
Điện tử
Kĩ thuật truyền thông
Tin học
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4855
DDC
621.3803
Nhan đề
Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications: Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa / Nguyễn Đức Ái, ... và những người khác.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,1997
Mô tả vật lý
1120 tr. ;24 cm.
Tùng thư
Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Điện tử-
Tin học-
Truyền thông
Thuật ngữ chủ đề
Electronics-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Computer science-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Data transmission systems-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Điện tử-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật truyền thông-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tin học
Từ khóa tự do
Truyền thông
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Điện tử
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000003214-5, 000038033
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4855
002
1
004
4990
005
202103291029
008
040323s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411322
035
[# #]
|a
1083161360
039
[ ]
|a
20241129103310
|b
idtocn
|c
20210329102943
|d
anhpt
|y
20040323000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
621.3803
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt =
|b
English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications: Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa /
|c
Nguyễn Đức Ái, ... và những người khác.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1997
300
[ ]
|a
1120 tr. ;
|c
24 cm.
490
[ ]
|a
Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 4]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Điện tử
|x
Tin học
|x
Truyền thông
650
[1 0]
|a
Electronics
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Computer science
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Data transmission systems
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Điện tử
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Kĩ thuật truyền thông
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tin học
653
[0 ]
|a
Truyền thông
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Điện tử
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000003214-5, 000038033
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003215
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003215
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003214
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003214
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000038033
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000038033
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng