TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt =

Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa

 Khoa học và kỹ thuật, 1997
 Hà Nội : 1120 tr. ; 24 cm. Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật English
Mô tả biểu ghi
ID:4855
DDC 621.3803
Nhan đề Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications: Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa / Nguyễn Đức Ái, ... và những người khác.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,1997
Mô tả vật lý 1120 tr. ;24 cm.
Tùng thư Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Điện tử-Tin học-Truyền thông
Thuật ngữ chủ đề Electronics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Computer science-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Data transmission systems-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Điện tử-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật truyền thông-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Truyền thông
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000003214-5, 000038033
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014855
0021
0044990
005202103291029
008040323s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456411322
035[# #] |a 1083161360
039[ ] |a 20241129103310 |b idtocn |c 20210329102943 |d anhpt |y 20040323000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.3803 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary of electronic, computer science and communications: Khoảng 20.000 thuật ngữ có giải thích và minh họa / |c Nguyễn Đức Ái, ... và những người khác.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1997
300[ ] |a 1120 tr. ; |c 24 cm.
490[ ] |a Ban từ điển nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 4] |a Từ điển song ngữ |x Điện tử |x Tin học |x Truyền thông
650[1 0] |a Electronics |x Dictionaries.
650[1 0] |a Computer science |x Dictionaries.
650[1 0] |a Data transmission systems |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Điện tử |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Kĩ thuật truyền thông |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a Truyền thông
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Điện tử
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000003214-5, 000038033
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003215 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003215
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003214 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003214
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000038033 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000038033
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng