TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ kế toán

Từ điển thuật ngữ kế toán

 Thống Kê, 1997.
 Hà Nội : 378 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4856
DDC 657.03
Tác giả CN Gsiegel, Joael.
Nhan đề Từ điển thuật ngữ kế toán / Joael Gsiegel, Jack Shim; Đặng Văn Thanh biên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,1997.
Mô tả vật lý 378 tr. ;25 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển thuật ngữ-Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thuật ngữ kế toán.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ.
Từ khóa tự do Kế Toán.
Tác giả(bs) CN Đặng, Văn Thanh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001676, 000037539
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014856
0021
0044991
005201902180919
008040323s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456386473
035[# #] |a 1083171463
039[ ] |a 20241202163706 |b idtocn |c 20190218091917 |d huett |y 20040323000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 657.03 |b GSI
090[ ] |a 657.03 |b GSI
100[1 ] |a Gsiegel, Joael.
245[1 0] |a Từ điển thuật ngữ kế toán / |c Joael Gsiegel, Jack Shim; Đặng Văn Thanh biên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 1997.
300[ ] |a 378 tr. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 0] |a Accounting |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Từ điển thuật ngữ |x Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thuật ngữ kế toán.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ.
653[0 ] |a Kế Toán.
700[0 ] |a Đặng, Văn Thanh |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001676, 000037539
890[ ] |a 2 |b 62 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037539 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000037539
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001676 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001676
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng