THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433.95922 TUD
Từ điển Việt Đức =
: Worterbuch Vietnamesisch - Deutsch 80.000 mục từ - Stichworter
Văn hoá thông tin,
2003.
Hà Nội :
1170 tr. ; 24 cm.
Deutsch
German language
Từ điển song ngữ
Tiếng Đức
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
4861
DDC
433.95922
Nhan đề
Từ điển Việt Đức = Worterbuch Vietnamesisch - Deutsch: 80.000 mục từ - Stichworter / Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung, Phạm Trung Liên, Phạm Vũ Thái.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá thông tin,2003.
Mô tả vật lý
1170 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Đức-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(6): 000003899, 000003903, 000003916-8, 000003921
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4861
002
1
004
4996
005
202504031352
008
040319s2003 vm| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411271
039
[ ]
|a
20250403135424
|b
namth
|c
20241129161703
|d
idtocn
|y
20040319000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
433.95922
|b
TUD
090
[ ]
|a
433.95922
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt Đức =
|b
Worterbuch Vietnamesisch - Deutsch: 80.000 mục từ - Stichworter /
|c
Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung, Phạm Trung Liên, Phạm Vũ Thái.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá thông tin,
|c
2003.
300
[ ]
|a
1170 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Đức
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(6): 000003899, 000003903, 000003916-8, 000003921
890
[ ]
|a
6
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003921
6
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003921
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000003918
5
TK_Tiếng Đức-DC
#2
000003918
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
3
000003917
4
TK_Tiếng Đức-DC
#3
000003917
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
4
000003916
3
TK_Tiếng Đức-DC
#4
000003916
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
5
000003903
2
TK_Tiếng Đức-DC
#5
000003903
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6
000003899
1
TK_Tiếng Đức-DC
#6
000003899
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng